先輩風を吹かす
せんぱいかぜをふかすsenpaikazeofukasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
ra vẻ bề trên; tỏ thái độ bề trên
EN to put on a patronizing air
Xem thêm: 風を吹かす

せんぱいかぜをふかすsenpaikazeofukasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ