そわそわ
そわそわsowasowa
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
bồn chồn; lo lắng; không yên
EN restlessly; nervously; uneasily; in a fidget

そわそわsowasowa
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
bồn chồn; lo lắng; không yên
EN restlessly; nervously; uneasily; in a fidget