せかせか
せかせかsekaseka
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
vội vã; hấp tấp; bồn chồn
EN restlessly; hurriedly; agitatedly; fidgeting

せかせかsekaseka
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
vội vã; hấp tấp; bồn chồn
EN restlessly; hurriedly; agitatedly; fidgeting