Thông dụngDanh từ
- danh từ · danh từ có thể + する sự rèn luyện; sự tu tập; sự học tập
- tu hành; khổ hạnh

行
EN going, journey, carry out, conduct, act, line, row, bank
Cách đọc chính いく (行く) âm Kun (đọc Nhật)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngThành ngữ
Rất thông dụngDanh từ