反感を買う
はんかんをかうhankan'okau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
gây ra sự phản cảm; chuốc lấy sự ác cảm
EN to antagonize; to provoke antipathy

はんかんをかうhankan'okau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
gây ra sự phản cảm; chuốc lấy sự ác cảm
EN to antagonize; to provoke antipathy