こらえる
こらえるkoraeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
chịu đựng
EN to bear; to stand; to endure; to put up with
Xem thêm: 耐える
tha thứ
EN to forgive; to put up with; to pardon
