自分から
じぶんからjibunkara
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tự nguyện; tự ý
EN willingly; voluntarily; of one's own accord

じぶんからjibunkara
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tự nguyện; tự ý
EN willingly; voluntarily; of one's own accord