あるがまま
あるがままarugamama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với のtrạng từdanh từ
như nó vốn có; nguyên trạng
EN as it is; plain (truth); bare; undisguised; unvarnished; unexaggerated; honest; true; frank; candid
Xem thêm: ありのまま
