カンカン
カンカンkankan
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
chói chang; gay gắt
EN fiercely (shine); blazingly; intensely

カンカンkankan
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
chói chang; gay gắt
EN fiercely (shine); blazingly; intensely