おっかさん
おっかさんokkasan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẹ
EN mother; mom; mum; mama
Ghi chú: thuật ngữ thường được dùng cho đến cuối thời kỳ Meiji
Xem thêm: おかあさん

おっかさんokkasan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẹ
EN mother; mom; mum; mama
Ghi chú: thuật ngữ thường được dùng cho đến cuối thời kỳ Meiji
Xem thêm: おかあさん