馬鹿な真似
ばかなまねbakanamane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
hành động ngớ ngẩn; trò hề; chuyện dại dột
EN tomfoolery; monkey business
Câu ví dụ 9
バカな真似はよせ。
- Đừng làm chuyện ngu ngốc nữa.
Từ:馬鹿な真似
Khớp tự động