誇らしげ
ほこらしげhokorashige
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có vẻ tự hào
EN proud; triumphant; boastful

ほこらしげhokorashige
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có vẻ tự hào
EN proud; triumphant; boastful