移り住む
うつりすむutsurisumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
chuyển chỗ ở; di cư
EN to move (to another area, country, etc.); to migrate

うつりすむutsurisumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
chuyển chỗ ở; di cư
EN to move (to another area, country, etc.); to migrate