弄ぶ
もてあそぶmoteasobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -bu)ngoại động từ
nghịch; đùa nghịch
EN to play with (a toy, one's hair, etc.); to fiddle with
thưởng ngoạn; thưởng thức
EN to appreciate
