いじり回す
いじりまわすijirimawasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nghịch ngợm; táy máy
EN to tinker with; to fumble with; to fiddle with; to twiddle

いじりまわすijirimawasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ