Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)

もけいひこうきmokeihikouki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    máy bay mô hình

    EN model plane

Câu ví dụ 16

彼(かれ)は模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)るのが好(す)きだ。

  • Anh ấy thích làm mô hình máy bay.

Từ:彼(かれ)は模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)るのが好(す)きだ

Đã xác minh

君(きみ)に模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)ってあげよう。

  • Mình sẽ làm cho bạn một mô hình máy bay.

Từ:君(きみ)に模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)る上(あ)げる

彼(かれ)は息子(むすこ)に模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)ってやった。

  • Anh ấy đã làm một mô hình máy bay cho con trai mình.

Từ:彼(かれ)は息子(むすこ)に模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)るやる

君(きみ)のために模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)ってあげよう。

  • Mình sẽ làm một mô hình máy bay cho bạn.

Từ:君(きみ)ために模(も)型(けい)飛(ひ)行(こう)機(き)を作(つく)る上(あ)げる

Đăng nhập để tiếp tục