精神的
せいしんてきseishinteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thuộc về tinh thần; tâm linh
EN mental; spiritual; emotional

せいしんてきseishinteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thuộc về tinh thần; tâm linh
EN mental; spiritual; emotional