病む
やむyamu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
mắc bệnh
EN to suffer from (e.g. a disease); to have something wrong with (e.g. an inner organ)
trầm cảm; bất ổn về tâm lý
EN to be depressed; to feel down; to have mental health issues
