宗教的
しゅうきょうてきshuukyouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thuộc về tôn giáo; mang tính tôn giáo; tâm linh
EN religious; spiritual

しゅうきょうてきshuukyouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thuộc về tôn giáo; mang tính tôn giáo; tâm linh
EN religious; spiritual