Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)

うんてんめんきょしょうuntenmenkyoshou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bằng lái xe

    EN driver's license; driver's licence; driving licence

Câu ví dụ 30

運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を持(も)っていますか。

  • Bạn có bằng lái xe không?

Từ:運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を持(も)つか

Đã xác minh

運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を見(み)せてください。

  • Vui lòng cho tôi xem bằng lái xe.

Từ:運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を見(み)せるください

運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)用(よう)の写(しゃ)真(しん)をとってもらいましたか。

  • Bạn đã chụp ảnh để làm bằng lái xe chưa ạ?

Từ:運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)用(よう)の写(しゃ)真(しん)を撮(と)るもらうか

母(はは)は運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を持(も)っているが、運(うん)転(てん)はしない。

  • Mẹ tôi có bằng lái xe nhưng không lái xe.

Từ:母(はは)は運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を持(も)つが運(うん)転(てん)する

運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を取(と)り上(あ)げられてしまったそうだね。

  • Nghe nói bằng lái xe của bạn đã bị tịch thu rồi nhỉ.

Từ:運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)を取(と)り上(あ)げるしまうそうだね

Đăng nhập để tiếp tục