更新
こうしんkoushin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự đổi mới; sự cập nhật; sự gia hạn
EN renewal; update; replacement; renovation; breaking (a record)
