目覚まし時計
めざましどけいmezamashidokei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng hồ báo thức
EN alarm clock

めざましどけいmezamashidokei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng hồ báo thức
EN alarm clock