うどん
うどんudon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
udon; mì sợi dày làm từ bột mì Nhật Bản
EN udon; thick Japanese wheat noodles

うどんudon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
udon; mì sợi dày làm từ bột mì Nhật Bản
EN udon; thick Japanese wheat noodles