保護者
ほごしゃhogosha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người giám hộ; người bảo hộ; phụ huynh
EN guardian; protector; patron; parent

ほごしゃhogosha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người giám hộ; người bảo hộ; phụ huynh
EN guardian; protector; patron; parent