得意先
とくいさきtokuisaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khách hàng thân thiết; khách hàng
EN (regular) customer; client; patron; clientele

とくいさきtokuisaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khách hàng thân thiết; khách hàng
EN (regular) customer; client; patron; clientele