変革
へんかくhenkaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

へんかくhenkaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự biến đổi; sự cải cách; sự cách mạng
EN change; transformation; reform; revolution; revolutionizing; innovation; upheaval