品揃え
しなぞろえshinazoroe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh mục hàng hóa; sự đa dạng sản phẩm
EN assortment; product lineup

しなぞろえshinazoroe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh mục hàng hóa; sự đa dạng sản phẩm
EN assortment; product lineup