盛り合わせ
もりあわせmoriawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
món thập cẩm; đĩa tổng hợp; món ăn bày sẵn
EN assortment (of food); assorted dishes; combination platter
Ghi chú: often ~の盛り合わせ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
