Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

表(ひょう)

ひょうhyou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    bảng; biểu đồ; danh sách

    EN table; chart; list

  2. danh từ

    bia tưởng niệm hoàng đế

    EN memorial to an emperor

Câu ví dụ 12

我(われ)々(われ)の解(かい)釈(しゃく)では、表(ひょう)2に示(しめ)された出(しゅつ)力(りょく)データは表(ひょう)1のデータの容(よう)認(にん)できる変(へん)異(い)形(けい)と言(い)える。

  • Theo cách giải thích của chúng tôi, dữ liệu đầu ra được trình bày trong Bảng 2 có thể được coi là một biến thể có thể chấp nhận được của dữ liệu trong Bảng 1.

Đăng nhập để tiếp tục