Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

博士(はかせ)

はかせhakase

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chuyên gia; người có học vấn cao

    EN expert; learned person

  2. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    tiến sĩ

    EN doctor; PhD; Dr.

    khẩu ngữ

    Xem thêm: 博(はく)士(し)

  3. danh từ

    học sĩ tại triều đình

    EN instructor at the imperial court (ritsuryō period)

    thuật ngữ lịch sử

  4. dấu chỉ cao độ và độ dài

    EN pitch and length marks (to accompany a Buddhist liturgical chant, etc.)

    Xem thêm: 墨(ぼく)譜(ふ)

Câu ví dụ 51

クラーク博士(はかせ)、お願(ねが)いがあるのですが。

  • Thưa Tiến sĩ Clark, tôi có một thỉnh cầu ạ.

Đăng nhập để tiếp tục