真っ先
まっさきmassaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu tiên; hàng đầu; phía trước nhất
EN the head; the foremost; beginning; the very front

まっさきmassaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu tiên; hàng đầu; phía trước nhất
EN the head; the foremost; beginning; the very front