振り込む
ふりこむfurikomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đánh ra quân bài thắng của người chơi khác
EN to discard another player's winning tile

ふりこむfurikomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
chuyển khoản
EN to make a payment via bank deposit transfer
đánh ra quân bài thắng của người chơi khác
EN to discard another player's winning tile