Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

振(ふ)り込(こ)む

ふりこむfurikomu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ

    chuyển khoản

    EN to make a payment via bank deposit transfer

  2. đánh ra quân bài thắng của người chơi khác

    EN to discard another player's winning tile

    mạt chược

Câu ví dụ 10

税(ぜい)金(きん)の還(かん)付(ぷ)金(きん)は、銀(ぎん)行(こう)口(こう)座(ざ)に直(ちょく)接(せつ)振(ふ)り込(こ)まれるように設(せっ)定(てい)することができます。

  • Tiền hoàn thuế có thể được thiết lập để chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.

どの口(こう)座(ざ)に振(ふ)り込(こ)めばいいの?

  • Mình nên chuyển khoản vào tài khoản nào?

Từ:口(こう)座(ざ)振(ふ)り込(こ)む

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục