銀行口座
ぎんこうこうざginkoukouza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài khoản ngân hàng
EN bank account

ぎんこうこうざginkoukouza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài khoản ngân hàng
EN bank account