心配
しんぱいshinpai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từtính từ đuôi -na
sự lo lắng; sự lo âu
EN worry; concern; anxiety; uneasiness; fear

しんぱいshinpai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.