主治医
しゅじいshujii
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bác sĩ điều trị
EN doctor chiefly responsible for a patient's care; doctor in charge (of a patient); attending physician

しゅじいshujii
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bác sĩ điều trị
EN doctor chiefly responsible for a patient's care; doctor in charge (of a patient); attending physician