Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

再(さい)確(かく)認(にん)

さいかくにんsaikakunin

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    xác nhận lại; tái xác nhận

    EN reaffirmation; reconfirmation; revalidation

Câu ví dụ 23

フライトの再(さい)確(かく)認(にん)をお願(ねが)いします。

  • Vui lòng xác nhận lại chuyến bay.

Từ:フライトの再(さい)確(かく)認(にん)をお願(ねが)いします

Đã xác minh

最(さい)新(しん)の研(けん)究(きゅう)結(けっ)果(か)に基(もと)づき、製(せい)品(ひん)の安(あん)全(ぜん)性(せい)を再(さい)確(かく)認(にん)しました。

  • Dựa trên kết quả nghiên cứu mới nhất, chúng tôi đã xác nhận lại độ an toàn của sản phẩm.

Đăng nhập để tiếp tục