再度確認
さいどかくにんsaidokakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận lại; kiểm tra lại
EN reconfirmation; double check

さいどかくにんsaidokakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận lại; kiểm tra lại
EN reconfirmation; double check