一変
いっぺんippen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự thay đổi hoàn toàn; sự thay đổi chóng mặt
EN complete change; about-face

いっぺんippen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự thay đổi hoàn toàn; sự thay đổi chóng mặt
EN complete change; about-face