才気煥発
さいきかんぱつsaikikanpatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
tài hoa xuất chúng; thông minh và đầy nhiệt huyết
EN quick-witted; a flash of brilliance; great wisdom
