豹変
ひょうへんhyouhen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thay đổi đột ngột; sự thay đổi hoàn toàn
EN sudden change; complete change

ひょうへんhyouhen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thay đổi đột ngột; sự thay đổi hoàn toàn
EN sudden change; complete change