一押し
ひとおしhitooshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cú đẩy
EN a push
nỗ lực thêm
EN another effort; one more effort

ひとおしhitooshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cú đẩy
EN a push
nỗ lực thêm
EN another effort; one more effort