Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

マシン

マシンmashin

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    máy móc

    EN machine

    Xem thêm: 機(き)械(かい)

    検(けん)尿(にょう)をマシンに入(い)れるだけで、具(ぐ)合(あい)が悪(わる)いとこを診(しん)断(だん)して、対(たい)処(しょ)法(ほう)を教(おし)えてくれるんだ。

    • Chỉ cần cho mẫu nước tiểu vào máy, nó sẽ chẩn đoán xem chỗ nào đang không khỏe và chỉ cho bạn cách xử lý.
  2. xe đua; xe máy đua

    EN race car; racing motorcycle

Câu ví dụ 15

検(けん)尿(にょう)をマシンに入(い)れるだけで、具(ぐ)合(あい)が悪(わる)いとこを診(しん)断(だん)して、対(たい)処(しょ)法(ほう)を教(おし)えてくれるんだ。

  • Chỉ cần cho mẫu nước tiểu vào máy, nó sẽ chẩn đoán xem chỗ nào đang không khỏe và chỉ cho bạn cách xử lý.

Đăng nhập để tiếp tục