Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

フライパン

フライパンfuraipan

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chảo

    EN fry pan; frying pan

Câu ví dụ 23

フライパンに油(あぶら)を引(ひ)く。

  • Thoa dầu vào chảo.

Từ:フライパン引(ひ)く

Ví dụ của biên tập

この料(りょう)理(り)は、特(とく)別(べつ)な調(ちょう)理(り)器(き)具(ぐ)を使(つか)うことなしに、フライパン一(ひと)つで作(つく)れます。

  • Món ăn này có thể được chế biến chỉ với một chiếc chảo mà không cần sử dụng các dụng cụ nấu ăn đặc biệt.

Đăng nhập để tiếp tục