覆われ
おおわれooware
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bị bao phủ; bị che phủ
EN cover (e.g. of snow, trees, etc.)

おおわれooware
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bị bao phủ; bị che phủ
EN cover (e.g. of snow, trees, etc.)