Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

かぴかぴ

かぴかぴkapikapi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -natrạng từdanh từ bổ nghĩa với の

    khô khốc; đóng vảy; khô cứng

    EN crusty; flaky; dried out

    từ tượng thanh/tượng hìnhkhẩu ngữ

    冷(つめ)たい空(くう)気(き)にさらされて、パンがかぴかぴとしてしまったので、トーストにした。

    • Vì tiếp xúc với không khí lạnh nên bánh mì đã bị khô cứng lại, thế nên tôi đã đem đi nướng.

Câu ví dụ 2

冷(つめ)たい空(くう)気(き)にさらされて、パンがかぴかぴとしてしまったので、トーストにした。

  • Vì tiếp xúc với không khí lạnh nên bánh mì đã bị khô cứng lại, thế nên tôi đã đem đi nướng.

Từ:冷(つめ)たい空(くう)気(き)かぴかぴトースト

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục