かぴかぴ
かぴかぴkapikapi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

かぴかぴkapikapi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -natrạng từdanh từ bổ nghĩa với の
khô khốc; đóng vảy; khô cứng
EN crusty; flaky; dried out