オープン
オープンoopun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
mở; không đóng
EN open (car, collar, tournament, etc.)

オープンoopun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từngoại động từ
sự khai trương; sự mở cửa
EN opening (a new store, golf course, runway, etc.)
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
mở; không đóng
EN open (car, collar, tournament, etc.)