じりじり
じりじりjirijiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
rỉ ra; rò rỉ
EN oozing out (oil, sweat, etc.); seeping out

じりじりjirijiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
dần dần; từng chút một
EN slowly (but steadily); gradually; bit-by-bit
rỉ ra; rò rỉ
EN oozing out (oil, sweat, etc.); seeping out