Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

じりじり

じりじりjirijiri

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với と

    dần dần; từng chút một

    EN slowly (but steadily); gradually; bit-by-bit

    từ tượng thanh/tượng hình

    時(じ)間(かん)が**じりじり**と過(す)ぎていく。

    • Thời gian trôi qua một cách chậm chạp và đầy sốt ruột.

    Từ:時(じ)間(かん)じりじり過(す)ぎる

    Đã xác minh
  2. trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する

    một cách nôn nóng; một cách bực bội

    EN irritatedly; impatiently

    từ tượng thanh/tượng hình

    焼(や)けたとこ、すんごいじりじりする。

    • Chỗ bị bỏng cảm thấy rát kinh khủng.
  3. trạng từtrạng từ đi với と

    nắng gay gắt

    EN scorchingly (of the sun)

    từ tượng thanh/tượng hình

  4. tiếng xèo xèo

    EN sizzling (i.e. sound of frying in oil)

    từ tượng thanh/tượng hình

  5. tiếng chuông reo

    EN sound of a warning bell, alarm clock, etc.

    từ tượng thanh/tượng hình

  6. rỉ ra; rò rỉ

    EN oozing out (oil, sweat, etc.); seeping out

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 8

時(じ)間(かん)が**じりじり**と過(す)ぎていく。

  • Thời gian trôi qua một cách chậm chạp và đầy sốt ruột.

Từ:時(じ)間(かん)じりじり過(す)ぎる

Ví dụ của biên tập

焼(や)けたとこ、すんごいじりじりする。

  • Chỗ bị bỏng cảm thấy rát kinh khủng.

Từ:焼(や)けるすっごいじりじり

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục