ぐずぐず
ぐずぐずguzuguzu
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ có thể + する
ẩm ướt; không ổn định (thời tiết)
EN unsettled (e.g. weather)
tính từ đuôi -na
lỏng lẻo; nhão
EN loose; slackened

ぐずぐずguzuguzu
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ có thể + する
ẩm ướt; không ổn định (thời tiết)
EN unsettled (e.g. weather)
tính từ đuôi -na
lỏng lẻo; nhão
EN loose; slackened