労働環境
ろうどうかんきょうroudoukankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường làm việc; điều kiện làm việc
EN work environment; working conditions

ろうどうかんきょうroudoukankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường làm việc; điều kiện làm việc
EN work environment; working conditions