支払い方法
しはらいほうほうshiharaihouhou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương thức thanh toán
EN payment method

しはらいほうほうshiharaihouhou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương thức thanh toán
EN payment method